Thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) là nghĩa vụ thuế cốt lõi của mọi doanh nghiệp hoạt động tại Việt Nam. Ngày 14/6/2025, Quốc hội đã ban hành Luật Thuế Thu nhập doanh nghiệp số 67/2025/QH15, thay thế toàn bộ Luật Thuế TNDN trước đó. Luật mới có hiệu lực từ 1/10/2025 và áp dụng từ năm tính thuế 2025. Các văn bản hướng dẫn thi hành gồm Nghị định 320/2025/NĐ-CP (hiệu lực 15/12/2025) và Thông tư 20/2026/TT-BTC (hiệu lực 12/3/2026, áp dụng từ năm tính thuế 2025).
Bài viết này trình bày khung thuế TNDN của Việt Nam áp dụng cho doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) theo quy định cập nhật đầy đủ giai đoạn 2025–2026.
Ai phải nộp thuế TNDN tại Việt Nam
Theo Điều 2 Luật 67/2025, người nộp thuế TNDN bao gồm mọi doanh nghiệp thành lập theo pháp luật Việt Nam — công ty 100% vốn nước ngoài, công ty liên doanh, chi nhánh — cũng như doanh nghiệp nước ngoài có hoặc không có cơ sở thường trú (PE) tại Việt Nam nhưng có thu nhập phát sinh tại Việt Nam. Doanh nghiệp thành lập tại Việt Nam nộp thuế TNDN trên thu nhập toàn cầu.
Thuế suất thuế TNDN tại Việt Nam 2026
Thuế suất phổ thông là 20%. Có hai cơ chế hoàn toàn khác nhau tạo ra mức thuế suất ưu đãi — cần lưu ý cùng một con số thuế suất (15% hoặc 17%) có thể phát sinh từ hai căn cứ pháp lý khác nhau:
Phần A — Thuế suất theo doanh thu (Điều 10, Luật 67/2025): áp dụng cho toàn bộ doanh nghiệp
Nhóm thuế suất này áp dụng cho toàn bộ thu nhập của doanh nghiệp dựa trên tổng doanh thu năm trước liền kề. Doanh nghiệp không cần có dự án đầu tư cụ thể — mức thuế suất này thay thế mức 20% cho toàn bộ hoạt động.
| Thuế suất | Điều kiện | Ghi chú |
|---|---|---|
| 20% | Tất cả doanh nghiệp không đáp ứng điều kiện bên dưới | Thuế suất phổ thông |
| 15% | Tổng doanh thu năm tính thuế trước liền kề ≤ 3 tỷ đồng | Không áp dụng cho công ty con/liên kết của tập đoàn lớn hơn không đủ điều kiện. Doanh thu = tổng doanh thu bán hàng + thu nhập tài chính + thu nhập khác trên tờ khai quyết toán thuế TNDN năm trước. Doanh nghiệp mới thành lập có thể dự kiến cho năm hiện tại. |
| 17% | Tổng doanh thu năm trước liền kề từ 3–50 tỷ đồng | Áp dụng quy tắc loại trừ công ty liên kết tương tự. Mức này cũng áp dụng cho quỹ tín dụng nhân dân, tổ chức tài chính vi mô và ngân hàng hợp tác xã (Điều 13(5) Luật 67/2025). |
Lưu ý quan trọng cho doanh nghiệp FDI: Hầu hết doanh nghiệp FDI tại Việt Nam có tổng doanh thu vượt 50 tỷ đồng, hoặc là công ty con của tập đoàn nước ngoài — cả hai điều kiện này đều khiến doanh nghiệp không đủ điều kiện hưởng thuế suất 15%/17% theo doanh thu. Các mức thuế suất này được thiết kế cho doanh nghiệp siêu nhỏ và nhỏ của Việt Nam.
Phần B — Thuế suất ưu đãi đầu tư (Điều 13, Luật 67/2025): chỉ áp dụng cho thu nhập đủ điều kiện từ dự án/lĩnh vực cụ thể
Nhóm thuế suất này chỉ áp dụng cho một số dòng thu nhập cụ thể từ dự án đầu tư hoặc lĩnh vực đủ điều kiện. Doanh nghiệp phải hạch toán riêng thu nhập được ưu đãi và thu nhập không được ưu đãi (Điều 18(2)).
| Thuế suất | Đối tượng áp dụng | Thời hạn & miễn giảm thuế |
|---|---|---|
| 10% | Dự án đầu tư mới tại: khu công nghệ cao, khu công nghệ số, khu nông nghiệp công nghệ cao; khu kinh tế đặc biệt (SEZ) tại địa bàn khó khăn/đặc biệt khó khăn; địa bàn kinh tế – xã hội đặc biệt khó khăn; doanh nghiệp công nghệ cao, nghiên cứu và sản xuất bán dẫn, trung tâm dữ liệu AI, phần mềm, an ninh mạng; dự án sản xuất quy mô lớn đủ điều kiện (≥ 12.000 tỷ đồng) | 15 năm kể từ năm có doanh thu đầu tiên. Ưu đãi: miễn 4 năm + giảm 50% trong 9 năm (4 miễn 9 giảm) trước khi áp mức 10% |
| 10% | Không giới hạn thời gian: xây dựng nhà ở xã hội; xuất bản; báo chí/truyền thông kể cả quảng cáo; hợp tác xã nông lâm ngư nghiệp đủ điều kiện ngoài địa bàn ưu đãi; chế biến nông sản tại địa bàn khó khăn | Áp dụng liên tục, không giới hạn thời hạn |
| 17% | Dự án đầu tư mới tại địa bàn kinh tế – xã hội “khó khăn” (không phải đặc biệt khó khăn); dự án mới tại SEZ KHÔNG thuộc địa bàn khó khăn/đặc biệt khó khăn | 10 năm kể từ năm có doanh thu đầu tiên. Ưu đãi: miễn 2 năm + giảm 50% trong 4 năm (2 miễn 4 giảm) trước khi áp mức 17% |
Thay đổi quan trọng — bỏ ưu đãi theo khu công nghiệp: Theo Luật 67/2025, việc đặt trụ sở/dự án trong khu công nghiệp không còn tự động đủ điều kiện hưởng ưu đãi thuế TNDN. Ưu đãi trước đây dành cho dự án sản xuất có vốn đầu tư tối thiểu 6.000 tỷ đồng đã bị bãi bỏ.
Chi phí được trừ — ba điều kiện và các thay đổi quan trọng
Theo Điều 9 Luật 67/2025 và Điều 9–10 Nghị định 320, một khoản chi được trừ khi đáp ứng đồng thời cả ba điều kiện sau:
| Điều kiện | Nội dung |
|---|---|
| 1. Thực tế phát sinh | Khoản chi phải thực tế phát sinh và liên quan trực tiếp đến hoạt động sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp. Chi phí R&D được tính theo quy định riêng (xem bên dưới). |
| 2. Chứng từ hợp lệ | Phải có hóa đơn, chứng từ hợp lệ (hợp đồng, biên bản giao nhận, chứng từ thanh toán) lưu giữ bản gốc, bản sao có chứng thực hoặc chứng từ điện tử theo Thông tư 20/2026/TT-BTC. |
| 3. Thanh toán không dùng tiền mặt | Giao dịch từ 5.000.000 đồng trở lên mỗi lần phải thanh toán qua ngân hàng hoặc kênh thanh toán điện tử, áp dụng từ 15/12/2025. |
Thay đổi quan trọng — hạ ngưỡng thanh toán không dùng tiền mặt xuống 5 triệu đồng: Trước đây ngưỡng bắt buộc thanh toán không dùng tiền mặt là 20 triệu đồng. Nghị định 320/2025/NĐ-CP (Điều 9(c)) đã hạ ngưỡng này xuống còn 5.000.000 đồng/giao dịch, áp dụng cho mọi khoản mua hàng hóa, dịch vụ. Nếu tổng giá trị mua trong ngày từ một nhà cung cấp đạt từ 5 triệu đồng trở lên, cũng bắt buộc thanh toán không dùng tiền mặt. Ngưỡng 5 triệu tương tự áp dụng cho chuyển nhượng vốn (Điều 13 Nghị định 320). Mọi khoản chi trả bằng tiền mặt vượt ngưỡng này đều bị loại trừ dù có hóa đơn hợp lệ.
Siêu khấu trừ chi phí R&D — 200% chi phí thực tế
Điều 9(a1) Nghị định 320/2025 quy định khấu trừ gấp đôi cho chi phí R&D: chi phí R&D đủ điều kiện phát sinh trong năm tính thuế được khấu trừ tối đa 200% chi phí thực tế khi tính thu nhập chịu thuế, với điều kiện việc áp dụng khấu trừ này không được tạo ra khoản lỗ cho doanh nghiệp.
Các khoản chi được trừ và không được trừ chính
| Khoản chi | Xử lý thuế | Điều kiện/Ghi chú |
|---|---|---|
| Khấu hao tài sản cố định | Được trừ theo khung khấu hao quy định | Tài sản phải đăng ký, đưa vào sử dụng cho hoạt động kinh doanh và có đầy đủ hồ sơ |
| Lãi vay bên liên kết | Được trừ trong giới hạn cho phép | Chịu quy định vốn mỏng theo pháp luật về giá chuyển nhượng (Nghị định 20/2025) |
| Tài trợ có mục đích (giáo dục, y tế, văn hóa, cứu trợ thiên tai, R&D) | Được trừ nếu có chứng từ | Phải có Biên bản xác nhận (Mẫu 01/TNDN theo Thông tư 20). Bên nhận phải là tổ chức được thành lập hợp pháp |
Các khoản thu nhập được miễn thuế mới theo Luật 67/2025
Điều 4 Luật 67/2025 và Điều 4 Nghị định 320 mở rộng danh mục thu nhập được miễn thuế TNDN. Ngoài các trường hợp miễn thuế hiện hành, các khoản sau cũng được bổ sung:
| Loại thu nhập được miễn | Điều kiện |
|---|---|
| Thu nhập từ hợp đồng R&D, chuyển đổi số, sản phẩm công nghệ đổi mới sáng tạo | Miễn thuế tối đa 3 năm kể từ khi có thu nhập đầu tiên. Sản phẩm ứng dụng công nghệ mới phải được cơ quan có thẩm quyền xác nhận |
| Khoản tài trợ từ bên không liên kết cho R&D, phát triển công nghệ, chuyển đổi số | Bên tài trợ không có quan hệ liên kết với bên nhận |
| Hỗ trợ trực tiếp từ ngân sách nhà nước và từ Quỹ Hỗ trợ đầu tư (thành lập theo Nghị định 182/2024) | Phải sử dụng đúng mục đích; sử dụng sai mục đích sẽ bị truy thu thuế |
| Thu nhập từ chuyển nhượng lần đầu tín chỉ carbon và trái phiếu xanh sau khi phát hành | Doanh nghiệp phải là chủ sở hữu gốc của tín chỉ/trái phiếu; không áp dụng cho chuyển nhượng thứ cấp |
| Thu nhập lãi từ trái phiếu xanh | Miễn thuế không điều kiện |
| Cổ tức nhận từ doanh nghiệp trong nước đã nộp thuế TNDN | Nhằm tránh đánh thuế hai lần ở cấp doanh nghiệp, áp dụng bất kể bên trả cổ tức có được hưởng ưu đãi thuế TNDN hay không |
Thuế chuyển nhượng vốn — hai cơ chế khác nhau
Việt Nam áp dụng hai cơ chế tính thuế khác nhau cho hoạt động chuyển nhượng vốn, tùy vào việc bên chuyển nhượng có phải là doanh nghiệp thành lập tại Việt Nam (có PE) hay doanh nghiệp nước ngoài không có PE.
| Doanh nghiệp FDI thành lập tại VN (có PE) | Doanh nghiệp nước ngoài không có PE | |
|---|---|---|
| Căn cứ tính thuế | Lãi ròng = Giá chuyển nhượng − Giá mua − Chi phí chuyển nhượng | 2% trên tổng giá trị chuyển nhượng (doanh thu gộp) |
| Thuế suất | 20% trên lãi ròng | 2% trên doanh thu gộp, không phân biệt lãi/lỗ |
| Thời điểm kê khai | Trong vòng 10 ngày kể từ khi cơ quan có thẩm quyền phê duyệt việc chuyển nhượng | Trong vòng 10 ngày kể từ khi hợp đồng chuyển nhượng có hiệu lực |
Ngoại lệ — tái cấu trúc nội bộ tập đoàn: Theo Điều 12(3)(i) Nghị định 320 và Điều 7(2)(m) Thông tư 20, việc chuyển nhượng vốn của doanh nghiệp nước ngoài không phải chịu thuế 2% nếu thuộc trường hợp tái cấu trúc nội bộ tập đoàn đáp ứng cả ba điều kiện: (1) không thay đổi công ty mẹ tối cao; (2) không tạo ra chênh lệch giá (giá trị chuyển nhượng không vượt giá trị sổ sách hoặc giá trị đầu tư ban đầu); và (3) bên nhận chuyển nhượng kế thừa đầy đủ giá trị đầu tư, nghĩa vụ và quyền lợi của bên chuyển nhượng. Các hình thức đủ điều kiện gồm sáp nhập, chia tách, hoán đổi cổ phần, và chia cổ tức bằng cổ phần trong cùng tập đoàn.
Thuế suất TNDN cho doanh nghiệp nước ngoài không có cơ sở thường trú (PE) — Thuế nhà thầu nước ngoài
Theo Điều 12(3) Nghị định 320 và Điều 7 Thông tư 20, doanh nghiệp nước ngoài không có PE tại Việt Nam (bao gồm nhà thầu nước ngoài) nộp thuế TNDN theo tỷ lệ % trên doanh thu chịu thuế gộp tại Việt Nam.
| Loại thu nhập | Thuế suất TNDN trên doanh thu gộp |
|---|---|
| Dịch vụ (nói chung) | 5% |
| Dịch vụ quản lý nhà hàng, khách sạn, casino | 10% |
| Cung cấp, phân phối hàng hóa tại Việt Nam (xuất nhập khẩu tại chỗ hoặc theo Incoterms) | 1% |
| Tiền bản quyền (sở hữu trí tuệ, chuyển giao công nghệ) | 10% |
| Lãi tiền vay | 5% |
| Cho thuê máy bay, trực thăng, du thuyền, tàu biển | 2% |
| Cho thuê máy móc, thiết bị (loại khác) | 5% |
| Chuyển nhượng chứng khoán; tái bảo hiểm | 0,1% |
| Phái sinh tài chính | 2% |
| Chuyển nhượng vốn (doanh nghiệp nước ngoài không PE) | 2% |
| Xây dựng, vận tải và hoạt động khác | 2% |
Chuyển lỗ — quy định và giới hạn
Theo Điều 16 Luật 67/2025 và Điều 7 Nghị định 320, việc chuyển lỗ tuân theo các quy định sau:
| Quy định | Chi tiết |
|---|---|
| Thời hạn tối đa | 5 năm liên tục kể từ năm sau năm phát sinh lỗ. Số lỗ chưa bù trừ hết sau 5 năm sẽ bị mất vĩnh viễn. |
| Giới hạn quan trọng — hoạt động ưu đãi | Lỗ từ chuyển nhượng bất động sản, chuyển nhượng dự án đầu tư, và chuyển nhượng quyền góp vốn đầu tư không được bù trừ với thu nhập từ hoạt động đang hưởng ưu đãi thuế TNDN. |
| Tái cấu trúc doanh nghiệp | Khi sáp nhập, chia tách hoặc chuyển đổi sở hữu, số lỗ lũy kế được chuyển sang doanh nghiệp kế thừa trong thời hạn chuyển lỗ còn lại, phân bổ theo tỷ lệ vốn góp khi chia/tách. |
Quỹ Phát triển Khoa học và Công nghệ — quy định cập nhật
| Nội dung | Quy định |
|---|---|
| Mức trích lập tối đa | 20% thu nhập tính thuế trong năm (tăng từ mức 10% trước đây theo Luật 67/2025) |
| Xử lý thuế | Khoản trích lập làm giảm thu nhập tính thuế trong năm trích lập. Khoản chi từ Quỹ không được khấu trừ lần nữa như chi phí hoạt động — tránh khấu trừ trùng |
| Thời hạn sử dụng | Quỹ phải được sử dụng trong vòng 5 năm kể từ khi trích lập |
| Truy thu khi không sử dụng/sử dụng dưới mức | Nếu không sử dụng hoặc sử dụng dưới 70% sau 5 năm: truy thu thuế TNDN trên phần chưa sử dụng, cộng thêm lãi chậm nộp |
Kê khai và nộp thuế TNDN — thời hạn
Tạm nộp thuế TNDN theo quý: Hạn nộp — ngày 30 của tháng đầu tiên quý sau. Doanh nghiệp tự ước tính và nộp thuế TNDN mỗi quý mà không phải nộp tờ khai quý — chỉ cần nộp tiền, không cần mẫu tờ khai. Quy tắc 80%: Tổng số thuế tạm nộp trong năm phải đạt tối thiểu 80% số thuế TNDN phải nộp theo quyết toán năm; nếu thiếu, phần chênh lệch sẽ bị tính lãi chậm nộp kể từ hạn nộp quý 4.
Quyết toán thuế TNDN năm: Hạn nộp — trong vòng 90 ngày kể từ ngày kết thúc năm tài chính (31/3 nếu năm tài chính trùng năm dương lịch). Nộp Mẫu 03/TNDN kèm theo: báo cáo tài chính đã kiểm toán (bắt buộc với hầu hết doanh nghiệp FDI); bảng tính thuế TNDN đầy đủ kèm danh mục chi phí được trừ/không được trừ; tờ khai giao dịch liên kết (nếu có); báo cáo Quỹ Phát triển KH&CN (nếu có sử dụng Quỹ). Số thuế TNDN còn phải nộp phải nộp đúng hạn này — không có gia hạn tự động, phải được cơ quan thuế phê duyệt bằng văn bản.
Các lỗi tuân thủ thuế TNDN thường gặp của doanh nghiệp FDI
| Lỗi thường gặp | Nguyên nhân | Hậu quả |
|---|---|---|
| Vẫn áp dụng ngưỡng thanh toán không dùng tiền mặt cũ (20 triệu đồng) | Hệ thống kế toán chưa cập nhật; ngưỡng đã giảm còn 5 triệu đồng từ 15/12/2025 | Chi phí trên 5 triệu trả bằng tiền mặt bị loại — tăng thu nhập chịu thuế |
| Tạm nộp thuế theo quý dưới 80% số phải nộp cả năm | Ước tính thấp thu nhập chịu thuế; không có tờ khai quý nên thiếu minh bạch theo dõi | Bị tính lãi chậm nộp trên phần thiếu kể từ hạn quý 4 |
| Vẫn kỳ vọng vị trí trong khu công nghiệp được hưởng ưu đãi | Luật 67/2025 đã bãi bỏ ưu đãi đầu tư sản xuất cũ từ 1/10/2025 | Nộp thiếu thuế TNDN; mất ưu đãi đã kê khai khi bị thanh tra |
| Áp dụng khấu trừ R&D 200% khiến doanh nghiệp bị lỗ | Áp dụng sai mức khấu trừ 200% mà không kiểm tra điều kiện “không tạo ra lỗ” | Phần khấu trừ R&D vượt mức bị loại trừ; phải tính toán lại |
| Giả định mức thuế 15%/17% áp dụng cho công ty con của FDI | Các mức thuế này loại trừ rõ ràng công ty con/liên kết của tập đoàn lớn hơn không đủ điều kiện | Nộp thiếu thuế TNDN theo mức phổ thông 20%; bị phạt khi thanh tra |
| Nộp quyết toán năm chậm hoặc thiếu báo cáo tài chính đã kiểm toán | Đánh giá thấp thời gian cần cho kiểm toán và hoàn thiện hồ sơ | Phạt tối đa 25 triệu đồng cộng lãi chậm nộp trên số thuế TNDN còn thiếu |
Cần hỗ trợ quản lý thuế thu nhập doanh nghiệp cho pháp nhân tại Việt Nam?
Tại TrustlineAX Advisory, chúng tôi đảm nhận toàn bộ chu trình tuân thủ thuế TNDN cho doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài — tạm nộp thuế theo quý, quyết toán thuế TNDN năm và phối hợp báo cáo tài chính kiểm toán, rà soát tính hợp lệ của chi phí được trừ, đánh giá điều kiện hưởng ưu đãi thuế, hồ sơ giá chuyển nhượng, và quản lý Quỹ Phát triển Khoa học và Công nghệ. Liên hệ với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi để được tư vấn.