Từ ngày 01/7/2026, hệ thống pháp luật về quản lý thuế tại Việt Nam bước sang một giai đoạn mới với Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15 thay thế toàn bộ Luật Quản lý thuế số 38/2019/QH14, cùng với Nghị định số 252/2026/NĐ-CP và Thông tư số 89/2026/TT-BTC hướng dẫn thi hành. Đây là đợt cải cách toàn diện nhất về quản lý thuế trong nhiều năm trở lại đây, ảnh hưởng trực tiếp đến doanh nghiệp, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh và cả các nền tảng thương mại điện tử. Bài viết dưới đây, do TrustlineAX tổng hợp dựa trên nội dung chính thức của Luật, Nghị định và Thông tư, sẽ điểm qua những nội dung đáng chú ý nhất.
1. Tổng quan khung pháp lý mới về quản lý thuế
Bộ khung pháp lý về quản lý thuế hiện hành gồm ba văn bản cốt lõi:
- Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15: có hiệu lực từ 01/7/2026 (riêng quy định tại Điều 13 và việc sử dụng hóa đơn điện tử của hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh tại Điều 26 có hiệu lực sớm hơn, từ 01/01/2026). Luật gồm 9 Chương, 53 Điều — giảm mạnh so với 17 Chương, 152 Điều của Luật Quản lý thuế số 38/2019/QH14, thể hiện tinh thần tinh gọn, luật hóa những nguyên tắc lớn và giao Chính phủ, Bộ Tài chính quy định chi tiết.
- Nghị định số 252/2026/NĐ-CP (ban hành 30/6/2026, hiệu lực từ 01/7/2026): quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật, gồm 7 Chương, 76 Điều, thay thế Nghị định số 126/2020/NĐ-CP.
- Thông tư số 89/2026/TT-BTC (ban hành 30/6/2026, hiệu lực từ 01/7/2026): hướng dẫn chi tiết các điều khoản được giao tại Luật và Nghị định 252, kèm hệ thống mẫu biểu, thông báo phục vụ công tác quản lý thuế.
Ngoài ra, Cục Thuế cũng đã ban hành Công văn số 5061/CT-CS ngày 22/7/2026 giới thiệu, hướng dẫn triển khai các điểm mới của Nghị định 252/2026/NĐ-CP tới các Thuế tỉnh, thành phố, Chi cục Thuế Thương mại điện tử và Chi cục Thuế Doanh nghiệp lớn.
2. Điểm nổi bật của Luật Quản lý thuế 108/2025/QH15
2.1. Gộp “thanh tra thuế” và “kiểm tra thuế” thành một chế định duy nhất
Đây là một trong những thay đổi mang tính cấu trúc rõ nhất. Luật Quản lý thuế 2019 dành hẳn hai chương riêng biệt, hơn chục điều, cho “kiểm tra thuế” và “thanh tra thuế” (từ Điều 107 đến Điều 121). Luật mới gộp toàn bộ nội dung này vào Điều 22 – Kiểm tra thuế duy nhất, cùng Điều 23 về các biện pháp áp dụng khi phát hiện dấu hiệu vi phạm và Điều 24, 25 về ấn định thuế. Việc hợp nhất giúp đơn giản hóa quy trình, tránh chồng chéo giữa hai hình thức kiểm tra và thanh tra vốn gây không ít lúng túng cho người nộp thuế trước đây.
2.2. Lần đầu tiên luật hóa việc “phân nhóm người nộp thuế”
Điều 3 của Luật quy định cơ quan thuế phân nhóm người nộp thuế dựa trên các tiêu chí: ngành nghề/lĩnh vực/phương thức hoạt động, loại hình pháp lý/cơ cấu sở hữu, quy mô hoạt động/doanh thu/số nộp ngân sách, và mức độ tuân thủ pháp luật thuế. Việc phân nhóm sẽ là cơ sở để cơ quan thuế áp dụng chế độ ưu tiên, phân bổ nguồn lực quản lý và lựa chọn biện pháp quản lý thuế phù hợp — đặt nền móng cho quản lý thuế theo rủi ro một cách bài bản hơn.
2.3. Hóa đơn điện tử bắt buộc với hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh từ 1/1/2026
Theo Điều 26 và điều khoản thi hành tại Điều 52, quy định về sử dụng hóa đơn điện tử đối với hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh có hiệu lực sớm hơn mặt bằng chung của Luật, ngay từ ngày 01/01/2026 — cho thấy quyết tâm đẩy nhanh việc số hóa dữ liệu doanh thu của khu vực hộ kinh doanh.
2.4. Một chương riêng cho quản lý rủi ro, tuân thủ và chuyển đổi số
Chương V của Luật (Điều 32-36) lần đầu tiên tách riêng nguyên tắc áp dụng quản lý rủi ro, quản lý tuân thủ, hệ thống thông tin quản lý thuế và an toàn thông tin thành một chương độc lập, thay vì lồng ghép rải rác như trước, khẳng định chuyển đổi số là trụ cột trong quản lý thuế giai đoạn tới. Lộ trình đặt ra là cơ quan thuế phải hoàn thành áp dụng toàn bộ các hình thức giao dịch điện tử trong quản lý thuế trước ngày 01/01/2027.
2.5. Bổ sung biện pháp cưỡng chế mới: yêu cầu mở thủ tục phá sản
Luật bổ sung biện pháp cưỡng chế nợ thuế hoàn toàn mới — cơ quan quản lý thuế được quyền nộp đơn yêu cầu áp dụng thủ tục phá sản đối với doanh nghiệp, hợp tác xã nợ thuế dây dưa, bên cạnh các biện pháp cưỡng chế truyền thống (trích tiền tài khoản, ngừng sử dụng hóa đơn, kê biên tài sản, thu hồi giấy phép…).
3. Điểm mới đáng chú ý tại Nghị định 252/2026/NĐ-CP
Nghị định 252/2026/NĐ-CP là văn bản hướng dẫn chi tiết nhất, tác động trực tiếp đến nghiệp vụ hàng ngày của kế toán, doanh nghiệp. Dưới đây là các nhóm nội dung then chốt.
3.1. Đăng ký thuế: rút ngắn, đơn giản hóa nhiều thời hạn
- Thời hạn đăng ký thuế lần đầu của chi nhánh, văn phòng giao dịch tổ chức tín dụng: 10 ngày làm việc kể từ ngày khai trương hoạt động (thay vì tính từ ngày được cấp phép thành lập như trước).
- Thời hạn đăng ký thuế lần đầu đối với người phụ thuộc: chốt vào ngày 31/12 của năm tính thuế (trước đây là 10 ngày kể từ ngày đăng ký giảm trừ gia cảnh).
- Người thuộc diện hoàn thuế nhưng chưa có mã số thuế: phải đăng ký thuế trước khi làm thủ tục hoàn thuế, tránh vướng mắc về thời điểm.
- Cá nhân sẽ không phải làm thủ tục thay đổi thông tin đăng ký thuế khi Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư đã kết nối, chia sẻ dữ liệu tự động với cơ quan thuế.
- Người nộp thuế thay đổi địa chỉ trụ sở sang tỉnh khác được tiếp tục thực hiện thủ tục thuế còn dang dở tại cơ quan thuế nơi đi, thay vì bắt buộc hoàn thành toàn bộ nghĩa vụ trước khi chuyển đi như quy định cũ.
3.2. Khai thuế: thay đổi mốc thời gian nộp hồ sơ khai quyết toán
- Thời hạn nộp hồ sơ khai quyết toán thuế: ngày cuối cùng của tháng thứ ba kể từ ngày kết thúc kỳ quyết toán thuế (kỳ quyết toán xác định theo kỳ kế toán năm; riêng thuế thu nhập cá nhân theo năm dương lịch).
- Thời hạn khai thuế theo từng lần phát sinh: ngày thứ 10 kể từ ngày tiếp theo ngày phát sinh nghĩa vụ thuế (thay vì tính từ chính ngày phát sinh).
- Bổ sung quy định miễn nộp hồ sơ khai thuế trong nhiều trường hợp mới: nhà thầu nước ngoài đăng ký khai theo tháng nhưng tháng đó không phát sinh khấu trừ; tổ chức hoàn thuế GTGT từ nguồn viện trợ không hoàn lại/ưu đãi ngoại giao; trường hợp cơ quan thuế đã khai thác được dữ liệu từ cơ sở dữ liệu quốc gia nên tự tính thuế, thông báo thuế mà không cần người nộp thuế nộp hồ sơ.
- Cá nhân có số thuế phải nộp thêm sau quyết toán từ 50.000 đồng trở xuống vẫn phải nộp hồ sơ khai quyết toán (dù được miễn thuế) để cơ quan thuế có căn cứ xác nhận diện miễn.
3.3. Hoàn thuế, miễn giảm thuế: rút ngắn đáng kể thời gian xử lý
- Cho phép phân loại kiểm tra trước chỉ đối với phần tiền đề nghị hoàn thuế được hệ thống xác định rủi ro cao; phần không rủi ro được giải quyết hoàn thuế bình thường — đây là điểm mới hoàn toàn so với quy định cũ.
- Thời hạn giải quyết hồ sơ hoàn thuế thuộc diện kiểm tra trước: rút từ 40 ngày xuống còn 10 ngày làm việc kể từ ngày ban hành kết luận kiểm tra.
- Tương tự, thời hạn giải quyết hồ sơ miễn, giảm thuế thuộc diện kiểm tra tại trụ sở người nộp thuế cũng rút từ 40 ngày xuống 10 ngày làm việc.
- Bổ sung quy định miễn thuế cho hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh có số thuế phải nộp từ 50.000 đồng trở xuống trên hồ sơ khai/quyết toán thuế.
3.4. Khoanh nợ, xóa nợ thuế: linh hoạt hơn, phân cấp mạnh hơn
- Bổ sung căn cứ khoanh nợ cho người nộp thuế bị hạn chế quyền khai thác đất đai, khoáng sản do vướng mắc khách quan, được cơ quan nhà nước có thẩm quyền xác nhận; trong thời gian khoanh nợ, người nộp thuế không phải nộp tiền chậm nộp.
- Xóa nợ đối với các khoản tiền cấp quyền khai thác khoáng sản, tiền sử dụng đất, tiền thuê đất… chỉ được thực hiện khi đã có quyết định thu hồi đất/quyền khai thác của cơ quan có thẩm quyền.
- Phân cấp thẩm quyền xóa nợ cho Trưởng Thuế tỉnh/thành phố, Chi cục trưởng Chi cục Thuế Doanh nghiệp lớn, Chi cục trưởng Chi cục Thuế Thương mại điện tử, Chi cục trưởng Chi cục Hải quan khu vực… thay vì tập trung ở UBND cấp tỉnh như trước.
- Thời hạn giải quyết hồ sơ xóa nợ: rút từ 60 ngày xuống còn 30 ngày.
3.5. Tạm hoãn xuất cảnh: điều kiện hủy bỏ “dễ thở” hơn
Đây là nội dung được nhiều doanh nghiệp, chủ hộ kinh doanh quan tâm:
- Cơ quan thuế sẽ hủy bỏ tạm hoãn xuất cảnh ngay khi số tiền thuế nợ còn phải nộp giảm xuống dưới 50 triệu đồng đối với cá nhân/hộ kinh doanh, hoặc dưới 500 triệu đồng đối với doanh nghiệp/hợp tác xã — thay vì bắt buộc phải nộp hết 100% nợ thuế như quy định cũ.
- Người nộp thuế không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký, sau 120 ngày kể từ ngày cơ quan thuế thông báo mà không khôi phục hoặc chấm dứt hiệu lực mã số thuế, sẽ bị tạm hoãn xuất cảnh.
- Quy trình hủy bỏ tạm hoãn xuất cảnh được điện tử hóa: người nộp thuế có thể gửi bản chụp chứng từ nộp tiền qua Hệ thống thông tin quản lý thuế nếu thông tin nộp tiền chưa kịp cập nhật, để được xử lý ngay.
3.6. Quản lý thuế thương mại điện tử: cải cách lớn nhất của Nghị định
Đây được xác định là một trong những nội dung cải cách lớn nhất của Nghị định 252/2026/NĐ-CP (từ Điều 40 đến Điều 46), nhằm xác định rõ trách nhiệm giữa chủ nền tảng, tổ chức khấu trừ, người bán và cơ quan thuế:
- Chủ quản nền tảng thương mại điện tử có chức năng đặt hàng trực tuyến và thanh toán (cả trong nước lẫn nước ngoài) phải khấu trừ, nộp thay thuế GTGT và thuế TNDN cho từng giao dịch phát sinh doanh thu tại Việt Nam của nhà cung cấp nước ngoài.
- Nhà cung cấp nước ngoài phải khai báo tài khoản nhận thanh toán liên quan đến giao dịch phát sinh doanh thu tại Việt Nam để cơ quan thuế đối chiếu, kiểm soát.
- Trường hợp không xác định được giao dịch là hàng hóa hay dịch vụ, việc khấu trừ sẽ áp dụng theo mức tỷ lệ % thuế suất cao nhất để tránh thất thu.
- Bổ sung cơ chế bù trừ số thuế đã khấu trừ, nộp thay đối với giao dịch bị hủy hoặc trả hàng, bảo vệ quyền lợi người bán.
- Cá nhân không cư trú kinh doanh trên nền tảng không có chức năng đặt hàng/thanh toán trực tuyến phải trực tiếp đăng ký, khai và nộp thuế điện tử qua Hệ thống thông tin quản lý thuế.
3.7. Cưỡng chế nợ thuế: số hóa quy trình, siết chặt nhưng có ngưỡng nhân văn
- Chưa áp dụng cưỡng chế với tổ chức nợ thuế dưới 3 triệu đồng, hộ kinh doanh/cá nhân nợ dưới 1 triệu đồng (trừ trường hợp không hoạt động tại địa chỉ đăng ký).
- Bỏ áp dụng cưỡng chế khấu trừ lương đối với người hưởng lương hưu, trợ cấp mất sức, bảo đảm mức sống tối thiểu.
- Quy trình cưỡng chế trích tiền/phong tỏa tài khoản được điện tử hóa toàn bộ giữa cơ quan thuế và tổ chức tín dụng, yêu cầu trích chuyển tiền cưỡng chế ngay trong ngày hoặc chậm nhất ngày làm việc tiếp theo.
- Người nộp thuế bị cưỡng chế ngừng sử dụng hóa đơn nhưng cần xuất hóa đơn theo từng lần phát sinh chỉ phải nộp 18% tổng giá trị thanh toán trên hóa đơn (không phải 18% doanh thu như trước), đồng thời được tạm dừng cưỡng chế tài khoản tối đa 10 ngày làm việc tương ứng số tiền đã nộp.
- Bổ sung biện pháp cưỡng chế mới theo Luật: yêu cầu mở thủ tục phá sản đối với doanh nghiệp, hợp tác xã không hoạt động tại địa chỉ đăng ký quá 3 năm hoặc đã bị áp dụng các biện pháp cưỡng chế khác từ 3 năm trở lên mà không thu được nợ.
4. Thông tư 89/2026/TT-BTC: hướng dẫn chi tiết và hệ thống mẫu biểu
Thông tư 89/2026/TT-BTC quy định chi tiết các điều, khoản được giao cụ thể tại Luật Quản lý thuế 108/2025/QH15 và Nghị định 252/2026/NĐ-CP (từ các quy định về phân nhóm người nộp thuế, khai/nộp thuế, hoàn thuế, miễn giảm thuế, khoanh nợ, xóa nợ, tạm hoãn xuất cảnh, kết nối chia sẻ dữ liệu… cho đến cưỡng chế nợ thuế), đồng thời ban hành hệ thống mẫu văn bản, thông báo phục vụ công tác quản lý thuế đi kèm. Đây là văn bản mà kế toán, doanh nghiệp cần tra cứu song song khi thực hiện các thủ tục thuế theo quy định mới từ 01/7/2026.
5. Doanh nghiệp và hộ kinh doanh cần chuẩn bị gì?
Từ những thay đổi trên, có thể rút ra một số việc doanh nghiệp, hộ kinh doanh nên chủ động thực hiện:
- Rà soát lại thời hạn đăng ký thuế, khai thuế, quyết toán thuế theo mốc mới để tránh chậm nộp, phát sinh tiền chậm nộp không đáng có.
- Hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh cần chuẩn bị sẵn sàng chuyển đổi sang hóa đơn điện tử theo lộ trình hiệu lực từ 01/01/2026.
- Doanh nghiệp có nợ thuế cần theo dõi sát các ngưỡng nợ (1 triệu, 3 triệu, 50 triệu, 500 triệu đồng) để chủ động xử lý trước khi bị áp dụng hoặc để được gỡ bỏ các biện pháp cưỡng chế/tạm hoãn xuất cảnh.
- Các sàn thương mại điện tử, nền tảng số, nhà cung cấp nước ngoài cần cập nhật ngay cơ chế khấu trừ, kê khai, nộp thay thuế theo Điều 40-46 Nghị định 252/2026/NĐ-CP để tránh vi phạm.
- Theo dõi các mẫu biểu, thông báo ban hành kèm Thông tư 89/2026/TT-BTC để áp dụng đúng biểu mẫu khi làm thủ tục với cơ quan thuế.
Bài viết được TrustlineAX tổng hợp dựa trên nội dung Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15, Nghị định số 252/2026/NĐ-CP, Thông tư số 89/2026/TT-BTC và Công văn số 5061/CT-CS ngày 22/7/2026 của Cục Thuế. Nội dung mang tính chất tham khảo, không thay thế văn bản pháp luật gốc hoặc tư vấn thuế chuyên biệt cho từng trường hợp cụ thể.