← Quay lại Góc nhìn

Thuế GTGT (VAT)

Mua ChatGPT Business của OpenAI: Có được khấu trừ thuế GTGT, tính vào chi phí hợp lý không?

Ngày càng nhiều doanh nghiệp Việt Nam đăng ký các gói dịch vụ AI trả phí như ChatGPT Business Subscription của OpenAI để phục vụ hoạt động kinh doanh. Câu hỏi thực tế đặt ra: chứng từ mà OpenAI xuất cho doanh nghiệp — thường chỉ là Invoice quốc tế, không phải hóa đơn GTGT theo mẫu Việt Nam — có được dùng để khấu trừ thuế GTGT đầu vào và tính vào chi phí được trừ khi tính thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) không? Công văn số 4664/KHH-QLDN1 ngày 28/8/2026 của Thuế tỉnh Khánh Hòa đã giải đáp cụ thể trường hợp này. Trustlineax tổng hợp lại để doanh nghiệp có giao dịch tương tự tham khảo.

1. Căn cứ pháp lý

  • Công văn số 4664/KHH-QLDN1 ngày 28/8/2026 của Thuế tỉnh Khánh Hòa.
  • Điều 25, Điều 26 Nghị định số 181/2025/NĐ-CP ngày 01/7/2025 — điều kiện khấu trừ thuế GTGT đầu vào (hóa đơn, chứng từ nộp thuế và chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt).
  • Khoản 5 Điều 3 Nghị định số 254/2026/NĐ-CP ngày 30/6/2026 — giải thích khái niệm hóa đơn, chứng từ hợp pháp.
  • Điều 9 Nghị định số 320/2025/NĐ-CP ngày 15/12/2025 — các khoản chi được trừ khi xác định thu nhập chịu thuế TNDN.
  • Điều 31 Thông tư số 89/2026/TT-BTC ngày 30/6/2026 — khai, nộp thuế của nhà cung cấp nước ngoài kinh doanh trên nền tảng thương mại điện tử, nền tảng số.

2. Tình huống cụ thể

Một doanh nghiệp trong nước mua gói dịch vụ ChatGPT Business Subscription của OpenAI OpCo, LLC. Theo hồ sơ, doanh nghiệp chỉ có Invoice do OpenAI xuất và chứng từ thanh toán qua ngân hàng; không có hóa đơn GTGT và không có chứng từ nộp thuế thay cho phía nước ngoài.

Theo dữ liệu của hệ thống quản lý thuế tập trung, OpenAI OpCo, LLC là nhà cung cấp ở nước ngoài không có cơ sở thường trú tại Việt Nam, nhưng đã thực hiện đăng ký thuế tại Việt Nam (mã số thuế 9000013118). Vì đã đăng ký thuế, OpenAI thuộc diện khai thuế theo Điều 31 Thông tư số 89/2026/TT-BTC — tức nhà cung cấp nước ngoài tự khai, nộp thuế trực tiếp với cơ quan thuế Việt Nam hoặc thông qua đơn vị được ủy quyền.

3. Kết luận của cơ quan thuế

Nội dung Kết quả Lý do
Khấu trừ thuế GTGT đầu vào Không được khấu trừ Chỉ có Invoice và chứng từ thanh toán ngân hàng; thiếu hóa đơn GTGT hoặc chứng từ nộp thuế thay cho phía nước ngoài
Chi phí được trừ khi tính thuế TNDN Được tính vào chi phí được trừ Nếu đáp ứng đủ điều kiện tại Điều 9 Nghị định số 320/2025/NĐ-CP
Khấu trừ, nộp thay thuế nhà thầu Không phát sinh nghĩa vụ Nhà cung cấp nước ngoài đã đăng ký và tự khai thuế tại Việt Nam theo Điều 31 Thông tư số 89/2026/TT-BTC

3.1. Về khấu trừ thuế GTGT đầu vào

Theo Điều 25 Nghị định số 181/2025/NĐ-CP, để được khấu trừ thuế GTGT đầu vào, cơ sở kinh doanh phải có hóa đơn GTGT của hàng hóa, dịch vụ mua vào, hoặc chứng từ nộp thuế GTGT ở khâu nhập khẩu, hoặc chứng từ nộp thuế GTGT thay cho phía nước ngoài theo điểm a khoản 2 Điều 14 Luật Thuế giá trị gia tăng — bao gồm cả chứng từ nộp thuế GTGT theo tỷ lệ phần trăm nhân với doanh thu thay cho phía nước ngoài.

Vì doanh nghiệp chỉ có Invoice và chứng từ thanh toán qua ngân hàng, không có hóa đơn GTGT hoặc chứng từ nộp thuế thay cho phía nước ngoài, nên không đủ điều kiện khấu trừ thuế GTGT đầu vào đối với khoản chi mua gói ChatGPT Business Subscription.

3.2. Về chi phí được trừ khi tính thuế TNDN

Mặc dù không được khấu trừ thuế GTGT đầu vào, doanh nghiệp vẫn được tính khoản chi này vào chi phí được trừ khi xác định thu nhập chịu thuế TNDN, với điều kiện đáp ứng đầy đủ quy định tại Điều 9 Nghị định số 320/2025/NĐ-CP: khoản chi thực tế phát sinh liên quan đến hoạt động sản xuất, kinh doanh; có đủ hóa đơn, chứng từ hợp pháp; và có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt đối với hóa đơn từ mức giá trị quy định trở lên.

4. Vì sao trường hợp này khác với khấu trừ nộp thay thuế nhà thầu thông thường?

Điểm đáng chú ý là công văn dẫn chiếu Điều 31 Thông tư số 89/2026/TT-BTC — quy định riêng cho nhà cung cấp nước ngoài kinh doanh trên nền tảng thương mại điện tử, nền tảng số, khác với Điều 30 áp dụng cho nhà thầu nước ngoài theo cơ chế truyền thống.

Do OpenAI OpCo, LLC đã đăng ký thuế và tự khai thuế trực tiếp tại Việt Nam theo cơ chế này, bên mua không thực hiện khấu trừ, nộp thuế thay như với nhà thầu nước ngoài chưa đăng ký thuế. Nhưng chính vì cơ chế tự khai của nhà cung cấp nước ngoài không phát sinh hóa đơn GTGT theo mẫu Việt Nam, nên bên mua cũng không có căn cứ để khấu trừ thuế GTGT đầu vào — dù chi phí vẫn được ghi nhận hợp lý cho mục đích thuế TNDN nếu đủ điều kiện.

Nguyên tắc này tương tự cách xử lý đối với các nền tảng nước ngoài khác đã đăng ký thuế tại Việt Nam. Xem thêm bài khấu trừ, nộp thuế nhà thầu khi mua dịch vụ từ nhà cung cấp nước ngoài trên nền tảng thương mại điện tử.

5. Doanh nghiệp cần lưu ý gì khi mua dịch vụ AI, phần mềm từ nước ngoài

  • Khi mua dịch vụ số từ nước ngoài (công cụ AI, phần mềm SaaS quốc tế, dịch vụ đám mây…), kiểm tra xem nhà cung cấp đã đăng ký thuế tại Việt Nam hay chưa — có thể tra mã số thuế trên hệ thống của cơ quan thuế. Đây là căn cứ quyết định doanh nghiệp có phải khấu trừ, nộp thay hay không.
  • Nếu nhà cung cấp chỉ xuất Invoice quốc tế, không tự động kê khai khấu trừ thuế GTGT đầu vào đối với khoản chi này. Đây là lỗi khá phổ biến khi hạch toán chi phí phần mềm nước ngoài.
  • Vẫn lưu giữ đầy đủ Invoice và chứng từ thanh toán qua ngân hàng, bảo đảm khoản chi thực tế phục vụ hoạt động sản xuất, kinh doanh, để được tính vào chi phí được trừ khi quyết toán thuế TNDN.
  • Với khoản thanh toán giá trị lớn, bảo đảm có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt đúng quy định để không bị loại chi phí khi quyết toán.
  • Trường hợp còn vướng mắc cụ thể, liên hệ cơ quan thuế quản lý trực tiếp, vì cách xử lý có thể khác nhau tùy tình trạng đăng ký thuế thực tế của từng nhà cung cấp nước ngoài.

Bài viết được Trustlineax tổng hợp dựa trên Công văn số 4664/KHH-QLDN1 ngày 28/8/2026 của Thuế tỉnh Khánh Hòa, Nghị định số 181/2025/NĐ-CP (Điều 25, 26), Nghị định số 254/2026/NĐ-CP (khoản 5 Điều 3), Nghị định số 320/2025/NĐ-CP (Điều 9) và Thông tư số 89/2026/TT-BTC (Điều 31). Nội dung phản ánh cách xử lý cho một trường hợp cụ thể, mang tính chất tham khảo; doanh nghiệp cần đối chiếu với tình trạng đăng ký thuế thực tế của từng nhà cung cấp nước ngoài và không thay thế tư vấn thuế chuyên biệt cho từng trường hợp.