← Quay lại Góc nhìn

Quản lý Thuế & Tuân thủ

Mức phạt vi phạm hành chính về thuế, hóa đơn mới nhất 2026

Bộ Tài chính vừa công bố Văn bản hợp nhất số 27/2026/VBHN-BTC ngày 27/8/2026, hợp nhất toàn bộ nội dung Nghị định số 125/2020/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm hành chính về thuế, hóa đơn cùng ba lần sửa đổi, bổ sung: Nghị định số 102/2021/NĐ-CP, Nghị định số 310/2025/NĐ-CP và mới nhất là Nghị định số 291/2026/NĐ-CP (hiệu lực từ 21/7/2026). Đây là bản tổng hợp đầy đủ nhất hiện hành về các mức phạt tiền khi vi phạm quy định về thuế, hóa đơn. Trustlineax tổng hợp lại các nội dung quan trọng nhất để doanh nghiệp, kế toán rà soát.

1. Căn cứ pháp lý

  • Văn bản hợp nhất số 27/2026/VBHN-BTC ngày 27/8/2026 của Bộ Tài chính.
  • Nghị định số 125/2020/NĐ-CP ngày 19/10/2020 — văn bản gốc, hiệu lực từ 05/12/2020.
  • Nghị định số 102/2021/NĐ-CP ngày 16/11/2021 — hiệu lực từ 01/01/2022.
  • Nghị định số 310/2025/NĐ-CP ngày 02/12/2025 — hiệu lực từ 16/01/2026.
  • Nghị định số 291/2026/NĐ-CP ngày 21/7/2026 — sửa đổi mới nhất, hiệu lực từ 21/7/2026.

2. Ba nguyên tắc cần nắm trước khi tra mức phạt

Thứ nhất, mức phạt với tổ chức gấp đôi cá nhân. Cùng một hành vi, mức phạt tiền đối với tổ chức bằng 02 lần mức phạt đối với cá nhân — trừ ba điều: Điều 16 (khai sai dẫn đến thiếu thuế), Điều 17 (trốn thuế) và Điều 18 (vi phạm của ngân hàng thương mại). Mức phạt tại ba điều này áp dụng chung, không nhân đôi. Hộ gia đình, hộ kinh doanh áp dụng mức phạt như cá nhân.

Thứ hai, thời hiệu xử phạt không giống nhau giữa các nhóm hành vi:

Nhóm hành vi Thời hiệu xử phạt
Vi phạm về thủ tục thuế 2 năm
Vi phạm về hóa đơn 2 năm
Trốn thuế chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự; khai sai dẫn đến thiếu thuế hoặc tăng số thuế được miễn, giảm, hoàn 5 năm

Thứ ba, hết thời hiệu xử phạt không có nghĩa là hết nghĩa vụ. Quá thời hiệu thì người nộp thuế không bị xử phạt, nhưng vẫn phải nộp đủ số thuế thiếu, số thuế trốn, số thuế được miễn giảm hoàn cao hơn quy định cùng tiền chậm nộp cho 10 năm trở về trước kể từ ngày phát hiện hành vi. Trường hợp không đăng ký thuế thì phải truy nộp cho toàn bộ thời gian trở về trước.

3. Các mức phạt về thuế

Hành vi Mức phạt
Chậm đăng ký thuế, thông báo tạm ngừng/tiếp tục kinh doanh (Điều 10) Cảnh cáo (chậm 1–10 ngày, có tình tiết giảm nhẹ); 1–2 triệu (chậm 1–30 ngày); 3–6 triệu (chậm 31–90 ngày); 6–10 triệu (chậm từ 91 ngày trở lên)
Chậm thông báo thay đổi thông tin đăng ký thuế (Điều 11) 500.000 đồng – 7 triệu, tùy số ngày chậm và việc có làm thay đổi giấy chứng nhận đăng ký thuế hoặc mã số thuế hay không
Khai sai, khai không đầy đủ nhưng không dẫn đến thiếu thuế (Điều 12) 500.000 – 1,5 triệu (chỉ tiêu không liên quan nghĩa vụ thuế); 1,5–2,5 triệu (chỉ tiêu trên tờ khai, phụ lục nhưng không liên quan nghĩa vụ thuế); 5–8 triệu (chỉ tiêu liên quan xác định nghĩa vụ thuế)
Chậm nộp hồ sơ khai thuế (Điều 13) Cảnh cáo (chậm 1–5 ngày, có giảm nhẹ); 2–5 triệu (1–30 ngày); 5–8 triệu (31–60 ngày); 8–15 triệu (61–90 ngày, hoặc trên 90 ngày nhưng không phát sinh thuế phải nộp); 15–25 triệu (trên 90 ngày, có phát sinh thuế nhưng đã tự nộp đủ trước khi công bố quyết định thanh tra, kiểm tra)
Khai sai dẫn đến thiếu thuế hoặc tăng số thuế được miễn, giảm, hoàn (Điều 16) 20% số tiền thuế khai thiếu hoặc số thuế được miễn, giảm, hoàn cao hơn quy định

Lưu ý về Điều 13: nếu số tiền phạt theo khung lớn hơn số thuế phát sinh trên hồ sơ khai thuế, mức phạt tối đa chỉ bằng đúng số thuế phát sinh phải nộp — nhưng không thấp hơn mức trung bình của khung phạt tại khoản 4 Điều 13.

3.1. Trốn thuế — phạt theo số lần số tiền thuế trốn (Điều 17)

Đây là nhóm bị phạt nặng nhất, mức phạt nhân theo số tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ:

Tình tiết Mức phạt
Có từ một tình tiết giảm nhẹ trở lên 1 lần số tiền thuế trốn
Không có tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ 1,5 lần
Có một tình tiết tăng nặng 2 lần
Có hai tình tiết tăng nặng 2,5 lần
Có từ ba tình tiết tăng nặng trở lên 3 lần

Các hành vi bị coi là trốn thuế gồm: không nộp hồ sơ đăng ký thuế hoặc khai thuế, hoặc nộp sau 90 ngày; không ghi chép sổ kế toán các khoản thu liên quan đến xác định số thuế; không lập hóa đơn khi bán hàng hóa, dịch vụ; sử dụng hóa đơn, chứng từ không hợp pháp; sử dụng hàng hóa thuộc diện miễn thuế, không chịu thuế sai mục đích mà không khai báo; có hoạt động kinh doanh trong thời gian xin tạm ngừng nhưng không thông báo.

3.2. Điểm hoàn toàn mới: Điều 19a về trao đổi thông tin thuế quốc tế

Điều khoản này được bổ sung bởi Nghị định số 291/2026/NĐ-CP, hiệu lực từ 21/7/2026, áp dụng cho hành vi vi phạm về cung cấp thông tin phục vụ trao đổi thông tin theo pháp luật Việt Nam và các điều ước, thỏa thuận quốc tế về thuế mà Việt Nam là thành viên hoặc bên ký kết:

Hành vi Mức phạt
Chậm cung cấp thông tin từ 5 ngày trở lên 10 – 30 triệu đồng
Cung cấp thông tin không chính xác, không đầy đủ 30 – 50 triệu đồng
Không cung cấp thông tin sau 15 ngày kể từ ngày hết hạn (hoặc hết hạn gia hạn); hoặc thông đồng, bao che người nộp thuế nhằm ngăn cản cơ quan thuế thu thập, xác minh thông tin trao đổi quốc tế 50 – 100 triệu đồng

Đáng chú ý, hành vi đã bị xử phạt theo Điều 19a sẽ không bị xử phạt trùng theo Điều 14, Điều 15 và Điều 19 của Nghị định.

4. Các mức phạt về hóa đơn

Hành vi Mức phạt
Cho, bán hóa đơn (Điều 22) 20 – 50 triệu đồng, kèm biện pháp buộc nộp lại số lợi bất hợp pháp có được
Lập hóa đơn không đúng thời điểm, không lập hóa đơn khi bán hàng hóa, dịch vụ (Điều 24) Từ cảnh cáo đến 50 – 70 triệu đồng, tính theo số lượng hóa đơn vi phạm
Khai báo mất, cháy, hỏng hóa đơn đã mua nhưng chưa lập (Điều 25) Cảnh cáo đến 8 triệu đồng, tùy số ngày chậm khai báo
Làm mất, cháy, hỏng hóa đơn đã lập (Điều 26) Cảnh cáo (có giảm nhẹ, đã kê khai nộp thuế, đủ hồ sơ chứng minh); 3–5 triệu; 4–8 triệu; 5–10 triệu tùy trường hợp
Vi phạm quy định về tiêu hủy hóa đơn (Điều 27) Cảnh cáo đến 8 triệu đồng
Sử dụng hóa đơn không hợp pháp, sử dụng không hợp pháp hóa đơn (Điều 28) 20 – 50 triệu đồng, trừ trường hợp đã bị xử phạt theo Điều 16 hoặc Điều 17
Chậm lập, gửi thông báo, báo cáo về hóa đơn (Điều 29) Cảnh cáo đến 15 triệu đồng, tùy số ngày chậm
Chậm chuyển dữ liệu hóa đơn điện tử cho cơ quan thuế (Điều 30) Từ 2 triệu (chậm 1–5 ngày làm việc) đến 20 triệu trở lên (chậm trên 11 ngày làm việc, hoặc chuyển thiếu số lượng hóa đơn, bảng tổng hợp dữ liệu)

4.1. Thay đổi lớn nhất: phạt theo số lượng hóa đơn vi phạm

Điều 24 nay chia mức phạt theo số lượng hóa đơn vi phạm, không còn áp một khung cố định như trước. Cụ thể với hành vi lập hóa đơn sai thời điểm: từ phạt cảnh cáo (01 số hóa đơn, hàng khuyến mại, biếu tặng) tăng dần lên 50 – 70 triệu đồng khi vi phạm từ 100 số hóa đơn trở lên trong bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ. Hành vi không lập hóa đơn cũng áp dụng khung tương tự, xử lý riêng theo khoản 3 Điều 24.

Đây là điểm doanh nghiệp có khối lượng giao dịch lớn cần đặc biệt lưu ý: một sai sót mang tính hệ thống lặp lại trên nhiều hóa đơn sẽ khiến mức phạt leo theo bậc thang chứ không dừng ở một khung như quy định cũ.

5. Doanh nghiệp cần lưu ý gì

  • Đây là văn bản hợp nhất, không phải văn bản quy phạm pháp luật mới độc lập. Nó giúp tra cứu nội dung đang có hiệu lực một cách đầy đủ, nhưng khi trích dẫn chính thức doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu với Nghị định số 125/2020/NĐ-CP và các Nghị định sửa đổi tương ứng.
  • Cách tính phạt theo số lượng hóa đơn tại Điều 24 là thay đổi đáng chú ý nhất với doanh nghiệp phát hành nhiều hóa đơn — cần rà soát quy trình lập hóa đơn định kỳ thay vì chờ phát hiện khi bị kiểm tra.
  • Điều 19a chủ yếu ảnh hưởng tới doanh nghiệp có giao dịch xuyên biên giới, thuộc diện phải cung cấp thông tin theo các điều ước, thỏa thuận quốc tế về thuế. Nên có quy trình nội bộ để phản hồi đúng hạn khi cơ quan thuế yêu cầu, vì mức phạt cao nhất tới 100 triệu đồng.
  • Với hành vi khai sai dẫn đến thiếu thuế, nếu doanh nghiệp tự phát hiện, khai bổ sung và nộp đủ số thuế thiếu trước khi có quyết định thanh tra, kiểm tra thì không bị xử phạt theo Điều 16 và Điều 17 (theo khoản 3 Điều 9). Đây là cơ chế khuyến khích tự giác điều chỉnh sớm — rà soát nội bộ định kỳ có giá trị trực tiếp về tiền.

Bài viết được Trustlineax tổng hợp dựa trên Văn bản hợp nhất số 27/2026/VBHN-BTC ngày 27/8/2026 của Bộ Tài chính (hợp nhất Nghị định số 125/2020/NĐ-CP, Nghị định số 102/2021/NĐ-CP, Nghị định số 310/2025/NĐ-CP và Nghị định số 291/2026/NĐ-CP). Bài tổng hợp các mức phạt chính, mang tính chất tham khảo; văn bản gốc còn nhiều quy định chi tiết khác về thẩm quyền xử phạt, biện pháp khắc phục hậu quả, vi phạm của ngân hàng thương mại và bên thứ ba liên quan mà doanh nghiệp nên đối chiếu đầy đủ khi áp dụng cho từng trường hợp cụ thể. Nội dung không thay thế văn bản pháp luật gốc hoặc tư vấn thuế chuyên biệt.