Doanh nghiệp nước ngoài cung cấp hàng hóa, dịch vụ hoặc phát sinh thu nhập tại Việt Nam đều thuộc đối tượng chịu Thuế Nhà thầu Nước ngoài (FCT) — kể cả khi không thành lập pháp nhân tại Việt Nam. Phần thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) trong FCT được tính theo tỷ lệ phần trăm trên doanh thu chịu thuế gộp thay vì trên lợi nhuận thuần, khiến mức thuế suất tưởng chừng đơn giản nhưng việc phân loại đúng loại thu nhập lại vô cùng quan trọng.
Bài viết này trình bày đầy đủ quy định về phần TNDN trong FCT theo khung pháp lý cập nhật 2025–2026: Luật số 67/2025/QH15 (hiệu lực 1/10/2025), Nghị định 320/2025/NĐ-CP (hiệu lực 15/12/2025) và Thông tư 20/2026/TT-BTC (hiệu lực 12/3/2026, áp dụng từ năm tính thuế 2025). Một thay đổi quan trọng từ 12/3/2026: phương pháp hỗn hợp theo Thông tư 103/2014 đã bị bãi bỏ đối với hợp đồng mới — chỉ còn duy nhất phương pháp tỷ lệ ấn định trên doanh thu được áp dụng.
1. Đối tượng chịu Thuế Nhà thầu Nước ngoài tại Việt Nam
Theo Điều 2 Nghị định 320/2025 và Điều 7 Thông tư 20/2026, quy định về phần TNDN trong FCT áp dụng cho các nhóm doanh nghiệp nước ngoài sau:
| Loại đối tượng | Điều kiện phát sinh nghĩa vụ nộp FCT (phần TNDN) |
|---|---|
| Doanh nghiệp nước ngoài có cơ sở thường trú (PE) tại Việt Nam | Kinh doanh tại Việt Nam hoặc có thu nhập phát sinh tại Việt Nam theo hợp đồng, thỏa thuận hoặc cam kết với tổ chức/cá nhân Việt Nam, hoặc với nhà thầu phụ nước ngoài |
| Doanh nghiệp nước ngoài KHÔNG có PE tại Việt Nam | Cung cấp dịch vụ, hàng hóa, khoản vay, hoặc tiền bản quyền cho tổ chức/cá nhân Việt Nam hoặc tổ chức/cá nhân nước ngoài đang hoạt động tại Việt Nam — bất kể hoạt động kinh doanh diễn ra ở đâu |
| Nhà thầu phụ nước ngoài | Nhận một phần công việc từ nhà thầu chính nước ngoài để thực hiện tại Việt Nam theo hợp đồng thầu phụ |
| Doanh nghiệp thương mại điện tử / nền tảng số nước ngoài | Cung cấp hàng hóa, dịch vụ tại Việt Nam qua hoạt động thương mại điện tử hoặc nền tảng số — kể cả khi không có hiện diện vật lý tại Việt Nam |
Định nghĩa đầy đủ về Cơ sở thường trú (PE) (Điều 2(3), Nghị định 320): chi nhánh, văn phòng điều hành, nhà máy, xưởng sản xuất, phương tiện vận tải, giếng dầu/khí, mỏ hoặc địa điểm khai thác tài nguyên thiên nhiên khác; công trường xây dựng, lắp đặt, lắp ráp; cơ sở cung cấp dịch vụ kể cả tư vấn thông qua nhân viên hoặc cá nhân khác; đại lý hoạt động thay mặt doanh nghiệp nước ngoài; đại diện có thẩm quyền ký kết hợp đồng nhân danh doanh nghiệp nước ngoài, hoặc không có thẩm quyền đó nhưng thường xuyên giao hàng hoặc cung cấp dịch vụ tại Việt Nam; và — điểm mới từ 2025 — nền tảng thương mại điện tử và nền tảng số mà qua đó doanh nghiệp nước ngoài cung cấp hàng hóa, dịch vụ tại Việt Nam.
Ai có nghĩa vụ khấu trừ và nộp thay FCT (phần TNDN)
Theo Điều 2(2) Nghị định 320, các tổ chức Việt Nam sau được chỉ định là bên nộp thuế thay:
- Bên Việt Nam ký hợp đồng và thanh toán cho nhà thầu nước ngoài
- Đơn vị vận hành sàn thương mại điện tử và quản lý nền tảng số
- Trường hợp bên nhận chuyển nhượng vốn là tổ chức/cá nhân nước ngoài: doanh nghiệp thành lập tại Việt Nam mà các bên nước ngoài nắm giữ khoản đầu tư đó
2. Các trường hợp miễn phần TNDN trong FCT — 13 nhóm giao dịch không chịu thuế
Điều 7(2) Thông tư 20/2026 liệt kê các giao dịch không phát sinh nghĩa vụ nộp phần TNDN trong FCT. Việc nắm rõ các trường hợp miễn này rất quan trọng khi cấu trúc hợp đồng:
| Nhóm miễn thuế | Điều kiện áp dụng |
|---|---|
| Cung cấp hàng hóa — giao tại cảng/biên giới nước ngoài | Bên bán chịu toàn bộ trách nhiệm, chi phí và rủi ro đến cảng nước ngoài; bên mua chịu rủi ro từ cảng nước ngoài về Việt Nam. Nghĩa vụ bảo hành của bên bán không làm mất điều kiện miễn. Không có dịch vụ nào thực hiện tại Việt Nam |
| Cung cấp hàng hóa — giao tại biên giới/cảng Việt Nam | Bên bán chịu rủi ro đến điểm giao nhận tại biên giới Việt Nam; bên mua chịu rủi ro từ điểm đó trở đi. Không có dịch vụ phụ trợ nào thực hiện tại Việt Nam. Nghĩa vụ bảo hành không làm mất điều kiện miễn |
| Dịch vụ sửa chữa tàu biển, máy bay, máy móc — thực hiện ở nước ngoài | Bao gồm cả trường hợp có kèm phụ tùng, thiết bị thay thế. Toàn bộ dịch vụ phải thực hiện ngoài lãnh thổ Việt Nam |
| Xúc tiến đầu tư và thương mại — thực hiện ở nước ngoài | Dịch vụ thực hiện ngoài Việt Nam. Ngoại lệ: xúc tiến qua internet KHÔNG được miễn |
| Dịch vụ môi giới (mua bán hàng hóa/dịch vụ) — thực hiện ở nước ngoài | Dịch vụ thực hiện ngoài Việt Nam. Ngoại lệ: môi giới qua internet KHÔNG được miễn |
| Dịch vụ đào tạo — thực hiện ở nước ngoài | Đào tạo trực tiếp tại lớp học ngoài Việt Nam. Ngoại lệ: đào tạo trực tuyến (e-learning) KHÔNG được miễn và vẫn chịu FCT |
| Doanh thu chia sẻ viễn thông quốc tế | Khoản thanh toán quyết toán giữa Việt Nam và nhà khai thác nước ngoài theo Luật Viễn thông và điều ước quốc tế áp dụng; dịch vụ thực hiện ngoài Việt Nam |
| Doanh thu chia sẻ bưu chính quốc tế | Khoản thanh toán quyết toán theo Luật Bưu chính và điều ước quốc tế áp dụng; dịch vụ thực hiện ngoài Việt Nam |
| Sử dụng kho ngoại quan / kho hàng nội địa (ICD) cho trung chuyển hoặc gia công quốc tế | Kho bãi dùng cho vận chuyển quốc tế |
| Chuyển nhượng vốn tái cấu trúc nội bộ tập đoàn | Phải đáp ứng đồng thời cả bốn điều kiện tại Mục 7 bên dưới — không đổi công ty mẹ tối cao, không phát sinh thu nhập, bên nhận kế thừa toàn bộ nghĩa vụ |
| Bán nguyên liệu/linh kiện tại kho ngoại quan phục vụ sản xuất xuất khẩu | Doanh nghiệp nước ngoài bán tại kho ngoại quan hoặc chỉ định doanh nghiệp chế xuất (EPZ) giao cho EPZ khác, phục vụ sản xuất xuất khẩu hoặc gia công xuất khẩu theo hợp đồng |
Điểm quan trọng cần lưu ý — hợp đồng hàng hóa kèm dịch vụ phụ trợ: Nếu hợp đồng cung cấp hàng hóa có kèm bất kỳ dịch vụ nào thực hiện tại Việt Nam — lắp đặt, chạy thử, bảo trì, hỗ trợ sau bán hàng, quảng cáo hoặc tiếp thị (kể cả miễn phí) — toàn bộ hợp đồng có thể thuộc phạm vi chịu FCT. Điều kiện miễn thuế cho hàng hóa chỉ áp dụng khi hoàn toàn không có dịch vụ nào thực hiện trên lãnh thổ Việt Nam (Điều 7(1)(c), Thông tư 20/2026).
3. Cách tính phần TNDN trong FCT — phương pháp tỷ lệ ấn định trên doanh thu
Từ 12/3/2026, chỉ còn duy nhất một phương pháp được phép áp dụng cho hợp đồng mới: phương pháp tỷ lệ ấn định trên doanh thu (Điều 7(3), Thông tư 20/2026). Phương pháp hỗn hợp theo Thông tư 103/2014 — cho phép nhà thầu nước ngoài khấu trừ chi phí phát sinh tại Việt Nam — đã bị bãi bỏ đối với hợp đồng mới.
Công thức tính:
Phần TNDN phải nộp = Doanh thu tính thuế × Tỷ lệ % áp dụng
Doanh thu tính thuế = Tổng doanh thu gộp mà nhà thầu nước ngoài nhận được, trước khi trừ bất kỳ khoản thuế nào, bao gồm cả các chi phí do bên Việt Nam thanh toán thay cho nhà thầu
Quy đổi khi giá hợp đồng chưa bao gồm thuế
Khi hợp đồng quy định giá nhận được của nhà thầu nước ngoài không bao gồm phần TNDN của FCT, doanh thu tính thuế được quy đổi (gross-up) theo Điều 7(4)(a) Thông tư 20/2026:
Doanh thu tính thuế = Giá hợp đồng (chưa gồm thuế) ÷ (1 − Tỷ lệ % áp dụng)
Tình trạng phương pháp hỗn hợp (Thông tư 103/2014)
Hợp đồng ký mới từ 12/3/2026 trở đi bắt buộc phải áp dụng duy nhất phương pháp tỷ lệ ấn định trên doanh thu.
4. Bảng thuế suất phần TNDN trong FCT — đầy đủ theo loại thu nhập
Các mức thuế suất sau áp dụng theo Điều 12(3) Nghị định 320/2025 và Điều 7(5) Thông tư 20/2026. Tất cả mức thuế suất đều tính trên doanh thu chịu thuế gộp, không phải lợi nhuận thuần:
| Loại thu nhập/hoạt động | Thuế suất phần TNDN | Ghi chú |
|---|---|---|
| Dịch vụ (nói chung) | 5% | Mức mặc định cho mọi dịch vụ không được liệt kê riêng bên dưới. Bao gồm: dịch vụ CNTT, tư vấn, dịch vụ quản lý, đào tạo trực tuyến, quảng cáo internet |
| Dịch vụ quản lý nhà hàng, khách sạn, casino | 10% | Mức cao nhất trong phần TNDN của FCT. Áp dụng riêng cho dịch vụ quản lý các hoạt động khách sạn/giải trí có thưởng |
| Cung cấp, phân phối hàng hóa tại Việt Nam (xuất nhập khẩu tại chỗ hoặc theo Incoterms) | 1% | Áp dụng khi doanh nghiệp nước ngoài vẫn giữ quyền sở hữu hàng hóa giao tại Việt Nam, hoặc chịu chi phí phân phối/tiếp thị, hoặc ấn định giá bán |
| Tiền bản quyền (sở hữu trí tuệ, chuyển giao công nghệ, giấy phép phần mềm, nhãn hiệu) | 10% | Bao gồm mọi khoản thanh toán cho quyền sử dụng hoặc sở hữu tài sản trí tuệ, kể cả phí bản quyền phần mềm |
| Lãi tiền vay | 5% | Bao gồm lãi tiền gửi, lãi trái phiếu, lãi chứng chỉ tiền gửi và mọi khoản phí phải trả theo hợp đồng vay. Loại trừ lãi tiền gửi của cá nhân nước ngoài và cơ quan ngoại giao |
| Chuyển nhượng chứng khoán; tái bảo hiểm ra nước ngoài | 0,1% | Mức thấp nhất. Áp dụng cho chuyển nhượng chứng khoán niêm yết/chưa niêm yết và phí tái bảo hiểm nhượng ra nước ngoài |
| Phái sinh tài chính | 2% | Doanh thu xác định theo quy định kế toán. Với hợp đồng tương lai: tỷ lệ áp dụng cho từng lần chuyển nhượng |
| Chuyển nhượng vốn (cổ phần, quyền đầu tư) | 2% | Áp dụng trên tổng số tiền chuyển nhượng gộp. Được miễn nếu đáp ứng điều kiện tái cấu trúc nội bộ tập đoàn — xem Mục 7. Doanh thu ghi nhận tại ngày hợp đồng chuyển nhượng ban đầu có hiệu lực (không phải ngày thanh toán) |
| Xây dựng, vận tải và hoạt động khác | 2% | Mức mặc định cho xây dựng, lắp đặt, lắp ráp, dịch vụ vận tải và các hoạt động chưa được phân loại riêng ở trên |
5. Doanh thu tính thuế — quy định đặc thù theo từng loại hoạt động
Điều 7(4) Thông tư 20/2026 quy định cách xác định doanh thu tính thuế cho các cấu trúc hợp đồng phổ biến nhất:
| Loại hoạt động | Doanh thu tính thuế FCT (phần TNDN) |
|---|---|
| Hợp đồng có nhà thầu phụ nước ngoài | Doanh thu tính thuế của nhà thầu chính không bao gồm phần do nhà thầu phụ thực hiện — với điều kiện nhà thầu phụ được nêu tên trong hợp đồng hoặc phụ lục ký với bên Việt Nam trước khi nhà thầu phụ bắt đầu công việc. Bên Việt Nam kê khai và nộp FCT riêng cho cả nhà thầu chính và nhà thầu phụ theo mức thuế suất áp dụng cho từng hoạt động |
| Hợp đồng mà nhà thầu mua nguyên vật liệu/dịch vụ của Việt Nam | Giá trị nguyên vật liệu/dịch vụ mua từ nhà cung cấp Việt Nam trong phạm vi hợp đồng có thể được trừ khỏi doanh thu tính thuế. Nguyên vật liệu mua cho tiêu dùng nội bộ hoặc ngoài phạm vi nghĩa vụ hợp đồng không được trừ |
| Cho thuê thiết bị, máy móc, phương tiện | Toàn bộ tiền thuê là doanh thu tính thuế. Có thể loại trừ các chi phí do bên cho thuê thanh toán trực tiếp và có hóa đơn chứng từ thực tế: bảo hiểm thiết bị/phương tiện, bảo trì, đăng kiểm, lương người vận hành, chi phí vận chuyển quốc tế thiết bị đến Việt Nam |
| Hãng hàng không nước ngoài | Doanh thu từ bán vé (hành khách), vận đơn hàng không, và các khoản thu khác tại Việt Nam cho vận chuyển trên chuyến bay của hãng hoặc chuyến bay liên danh. Không bao gồm khoản thu hộ Chính phủ hoặc tổ chức khác |
| Hãng tàu biển nước ngoài | Toàn bộ cước phí từ cảng xếp hàng Việt Nam đến cảng dỡ hàng cuối cùng (kể cả trung chuyển qua cảng trung gian) cộng cước vận chuyển giữa các cảng Việt Nam. Loại trừ: cước đã chịu thuế tại cảng Việt Nam của chủ tàu nước ngoài khác; cước trả cho hãng tàu Việt Nam đã tham gia hành trình |
| Dịch vụ giao nhận vận tải quốc tế từ Việt Nam | Tổng doanh thu nhận được của nhà thầu nước ngoài trừ đi cước vận chuyển quốc tế trả cho hãng vận chuyển thực tế (hàng không hoặc tàu biển) |
| Dịch vụ chuyển phát nhanh quốc tế từ Việt Nam | Tổng doanh thu nhận được của nhà thầu nước ngoài. Không được trừ chi phí trả cho hãng vận chuyển (khác với giao nhận vận tải) |
| Phái sinh tài chính — hợp đồng tương lai | Doanh thu mỗi lần chuyển nhượng = Giá thanh toán hợp đồng tương lai × Hệ số hợp đồng × Số lượng hợp đồng × Tỷ lệ ký quỹ ban đầu ÷ 2. Tỷ lệ ký quỹ ban đầu do Tổng công ty Lưu ký và Bù trừ Chứng khoán Việt Nam (VSD) công bố |
| Lãi tiền vay | Toàn bộ khoản nhận được: lãi vay dưới mọi hình thức (có/không có bảo đảm), lãi tiền gửi, lãi quá hạn, lãi và chiết khấu trái phiếu, lãi tín phiếu kho bạc, lãi chứng chỉ tiền gửi. Bao gồm mọi khoản phí bên vay Việt Nam phải trả theo hợp đồng vay |
6. Hợp đồng nhiều hoạt động — cách áp dụng nhiều mức thuế suất FCT
Khi một hợp đồng nhà thầu nước ngoài bao gồm nhiều loại hoạt động khác nhau, Điều 7(5)(b) Thông tư 20/2026 quy định thứ tự ưu tiên sau:
| Trường hợp | Cách xử lý |
|---|---|
| Giá trị từng hoạt động TÁCH được riêng biệt | Áp dụng thuế suất riêng cho từng phần giá trị hợp đồng. Mỗi hoạt động chịu thuế theo mức riêng của nó |
| Giá trị các hoạt động KHÔNG tách được | Áp dụng mức thuế suất cao nhất trong số các hoạt động của hợp đồng cho toàn bộ giá trị hợp đồng. Không được ước tính hay xấp xỉ |
Quy định đặc thù cho hợp đồng xây dựng có cung cấp vật tư/thiết bị
| Tình huống hợp đồng | Thuế suất FCT áp dụng |
|---|---|
| Hợp đồng xây dựng kèm vật tư — tách riêng được giá trị xây dựng và vật tư | Phần xây dựng: 2%. Phần vật tư: 1% |
| Hợp đồng xây dựng kèm vật tư — KHÔNG tách được giá trị | 2% trên toàn bộ giá trị hợp đồng |
| Nhà thầu nước ngoài giao toàn bộ phần cung cấp vật tư/thiết bị cho nhà thầu phụ, chỉ giữ lại phần dịch vụ | Áp dụng thuế suất riêng cho phần dịch vụ nhà thầu chính thực hiện (thường 5% dịch vụ), phần vật tư/thiết bị do nhà thầu phụ chịu thuế riêng theo mức tương ứng |
7. Miễn thuế chuyển nhượng vốn — tái cấu trúc nội bộ tập đoàn
Theo Điều 12(3)(i) Nghị định 320/2025 và Điều 7(2)(m) Thông tư 20/2026, việc chuyển nhượng vốn của doanh nghiệp nước ngoài được miễn 2% FCT nếu đủ điều kiện là tái cấu trúc sở hữu nội bộ tập đoàn. Phải đáp ứng đồng thời cả bốn điều kiện sau:
| Điều kiện | Nội dung |
|---|---|
| Điều kiện 1 — Không đổi công ty mẹ tối cao | Giao dịch không làm thay đổi công ty mẹ tối cao của bất kỳ bên nào nắm giữ trực tiếp hoặc gián tiếp doanh nghiệp Việt Nam sau tái cấu trúc |
| Điều kiện 2 — Không định giá tăng | Giá trị chuyển nhượng không được ghi nhận cao hơn giá trị sổ sách hoặc vốn đầu tư ban đầu |
| Điều kiện 3 — Không tạo chênh lệch giá | Giá trị theo phương án tái cấu trúc được duyệt không vượt quá giá trị ghi nhận tại ngày chuyển nhượng. Không phát sinh thu nhập hay lợi nhuận |
| Điều kiện 4 — Kế thừa đầy đủ bởi bên nhận chuyển nhượng | Bên nhận chuyển nhượng kế thừa toàn bộ giá trị đầu tư, mọi nghĩa vụ và quyền lợi liên quan đến khoản đầu tư của bên chuyển nhượng |
Các hình thức đủ điều kiện bao gồm: sáp nhập, chia tách, hoán đổi cổ phần, chia lợi nhuận/cổ tức bằng cổ phần trong cùng tập đoàn, và các hình thức chuyển nhượng sở hữu trực tiếp hoặc gián tiếp khác trong nội bộ tập đoàn.
Thời điểm ghi nhận: Đối với doanh nghiệp nước ngoài, doanh thu tính thuế từ chuyển nhượng vốn được ghi nhận tại ngày hợp đồng chuyển nhượng ban đầu có hiệu lực — không phải ngày thanh toán và không phải ngày đăng ký thay đổi sở hữu theo pháp luật (Điều 5(2)(a), Thông tư 20/2026).
8. Nghĩa vụ kê khai và khấu trừ thuế
| Đối tượng | Vai trò và nghĩa vụ |
|---|---|
| Bên Việt Nam (bên khấu trừ, nộp thay) | Khấu trừ FCT từ khoản thanh toán cho nhà thầu nước ngoài trước khi chuyển tiền; kê khai, khấu trừ và nộp thay FCT cho nhà thầu chính nước ngoài và mọi nhà thầu phụ nước ngoài. Đối với chuyển nhượng vốn: doanh nghiệp thành lập tại Việt Nam mà bên nước ngoài nắm giữ khoản đầu tư là bên nộp thay khi bên mua vốn cũng là tổ chức/cá nhân nước ngoài. Đơn vị vận hành sàn TMĐT và quản lý nền tảng số là bên nộp thay được chỉ định theo Điều 2(2) Nghị định 320 |
| Nhà thầu phụ nước ngoài | Không phải tự kê khai, nộp thuế riêng đối với phần đã được bên Việt Nam kê khai, nộp thay — với điều kiện nhà thầu phụ được nêu tên trong hợp đồng hoặc phụ lục ký với bên Việt Nam trước khi bắt đầu công việc. Khi nhà thầu chính giao thầu phụ cho một nhà thầu nước ngoài khác: bên Việt Nam kê khai, nộp FCT cho cả nhà thầu chính và nhà thầu phụ, mỗi bên theo mức thuế suất tương ứng với hoạt động của mình |
9. Các tình huống thường gặp — cách xử lý FCT trong thực tế
| Tình huống | Cách xử lý FCT (phần TNDN) |
|---|---|
| Công ty mẹ nước ngoài thu phí quản lý từ công ty con tại Việt Nam | Chịu FCT. Thuế suất: 5% trên phí gộp. Công ty con Việt Nam khấu trừ trước khi chuyển tiền. Khoản phí chỉ được trừ khi tính thuế TNDN nếu đáp ứng điều kiện thanh toán không dùng tiền mặt và chứng từ hợp lệ |
| Công ty Việt Nam trả phí bản quyền phần mềm (thuê bao SaaS) cho nhà cung cấp nước ngoài | Nếu thanh toán cho quyền sử dụng phần mềm (chuyển giao quyền SHTT) → tiền bản quyền: 10%. Nếu chỉ là dịch vụ điện toán đám mây thuần túy không chuyển giao quyền SHTT → dịch vụ: 5%. Cách soạn thảo hợp đồng ảnh hưởng rất lớn đến kết quả này |
| Công ty Việt Nam trả lãi vay cho ngân hàng nước ngoài hoặc công ty mẹ nước ngoài | FCT: 5% trên lãi gộp. Công ty Việt Nam khấu trừ mỗi lần trả lãi. Mọi khoản phí trong hợp đồng vay đều tính vào doanh thu chịu thuế |
| Chi tiêu quảng cáo Google Ads, Facebook Ads, LinkedIn Ads | Chịu FCT. Quảng cáo qua internet bị loại trừ khỏi diện miễn thuế dành cho xúc tiến thương mại thực hiện ở nước ngoài. Thuế suất: 5% dịch vụ |
| Hợp đồng EPC (Kỹ thuật, Mua sắm, Xây dựng) với nhà thầu nước ngoài | Thực hành tốt nhất: tách riêng ba cấu phần trong hợp đồng. Kỹ thuật (dịch vụ thiết kế): 5%; Mua sắm (cung cấp thiết bị): 1% hoặc mức tương ứng; Xây dựng: 2%. Nếu không tách được → áp dụng mức cao nhất trong các cấu phần cho toàn bộ giá trị hợp đồng |
| Thuê định hạn tàu container từ hãng tàu nước ngoài | Vận tải biển: 2% trên doanh thu tính thuế. Doanh thu tính thuế = cước phí từ cảng xếp hàng Việt Nam đến cảng đích cuối cùng. Các chi phí có hóa đơn riêng do bên cho thuê nước ngoài trực tiếp chịu (bảo hiểm, thuyền viên, bảo trì) có thể được loại trừ nếu có chứng từ |
| Doanh nghiệp nước ngoài cung cấp dịch vụ tư vấn hoàn toàn qua video call từ nước ngoài | Vẫn chịu FCT nếu kết quả dịch vụ được sử dụng tại Việt Nam, kể cả khi chuyên gia tư vấn chưa từng đến Việt Nam. Thuế suất: 5% trên phí tư vấn. Điều kiện miễn thuế “dịch vụ thực hiện ở nước ngoài” đòi hỏi dịch vụ phải vừa được thực hiện vừa được tiêu thụ ngoài Việt Nam — chỉ thực hiện ở nước ngoài thôi là chưa đủ nếu kết quả được sử dụng tại Việt Nam |
10. Các lỗi tuân thủ FCT thường gặp — và hậu quả
| Lỗi thường gặp | Nguyên nhân | Hậu quả |
|---|---|---|
| Không khấu trừ FCT đối với khoản thanh toán cho công ty mẹ/công ty trong tập đoàn ở nước ngoài | Nhầm tưởng mọi giao dịch nội bộ tập đoàn đều được miễn thuế; nhầm lẫn giữa miễn thuế tái cấu trúc nội bộ tập đoàn với các khoản thanh toán nội bộ thông thường | Bị truy thu thuế kèm lãi chậm nộp; khoản chi phí liên quan cũng có thể bị loại khi tính thuế TNDN |
| Áp dụng sai thuế suất cho hợp đồng nhiều hoạt động | Không tách riêng giá trị hợp đồng theo từng hoạt động; áp dụng mức thấp hơn khi không tách được thay vì mức cao nhất theo quy định | Nộp thiếu FCT; bị phát hiện khi thanh tra kèm truy thu, lãi chậm nộp và phạt kê khai sai |
| Tính FCT trên doanh thu thuần (sau khi trừ chi phí) thay vì doanh thu gộp | Nhầm lẫn với cách tính thuế TNDN thông thường (doanh thu trừ chi phí); đặc biệt phổ biến với hợp đồng cung cấp kèm lắp đặt | Nộp thiếu thuế đáng kể; bị truy thu trên toàn bộ doanh thu gộp |
| Áp dụng sai thời điểm ghi nhận thuế theo quy tắc TNDN trong nước (ngày chuyển quyền sở hữu) cho chuyển nhượng vốn của doanh nghiệp nước ngoài | Nhầm lẫn thời điểm ghi nhận doanh thu tính thuế | Lãi chậm nộp tính từ ngày hợp đồng chuyển nhượng có hiệu lực đến ngày thực nộp |
| Coi tái cấu trúc nội bộ tập đoàn là được miễn thuế mà không kiểm tra đủ bốn điều kiện | Không xác minh giá trị chuyển nhượng không vượt giá trị sổ sách, hoặc bên nhận chuyển nhượng có kế thừa đầy đủ nghĩa vụ hay không | Bị truy thu 2% FCT trên toàn bộ số tiền chuyển nhượng, cộng lãi chậm nộp, có thể kèm phạt kê khai sai |
Cần đánh giá nghĩa vụ FCT cho hợp đồng với nhà thầu nước ngoài?
Tại TrustlineAX Advisory, chúng tôi hỗ trợ doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam xác định nghĩa vụ FCT (phần TNDN), áp dụng đúng thuế suất cho hợp đồng nhiều hoạt động, cấu trúc hợp đồng nội bộ tập đoàn để tuân thủ quy định, và chuẩn bị hồ sơ khấu trừ thuế theo Luật 67/2025, Nghị định 320/2025 và Thông tư 20/2026. Đội ngũ của chúng tôi làm việc trực tiếp từ văn bản pháp luật gốc. Liên hệ với chuyên gia của chúng tôi để được tư vấn.