Khi một người lao động nghỉ việc mà chưa nghỉ hết số ngày phép năm, doanh nghiệp phải thanh toán tiền lương cho những ngày chưa nghỉ đó. Câu hỏi kế toán thường vướng là: khoản tiền này có bị tính vào thu nhập chịu thuế TNCN không, và có phải khấu trừ 10% giống các khoản chi trả khác sau khi người lao động chấm dứt hợp đồng hay không? Đây chính là nội dung được một doanh nghiệp tại Đồng Nai hỏi cơ quan thuế, và được Thuế thành phố Đồng Nai giải đáp tại Công văn số 15676/DON-QLDN1 ngày 14/8/2026. Bài viết dưới đây, do Trustlineax tổng hợp dựa trên công văn này cùng Nghị định số 253/2026/NĐ-CP, sẽ làm rõ hai khoản chi trả dễ bị nhầm lẫn với nhau khi người lao động thôi việc: tiền lương ngày phép chưa nghỉ (có thể được miễn thuế) và các khoản thu nhập khác trả sau khi chấm dứt hợp đồng (thuộc diện khấu trừ 10%).
1. Căn cứ pháp lý
- Bộ luật Lao động số 45/2019/QH14, khoản 3 Điều 113 — quy định về thanh toán tiền lương cho ngày phép năm chưa nghỉ khi thôi việc, mất việc làm.
- Luật Thuế thu nhập cá nhân số 109/2025/QH15, khoản 2 Điều 3 (thu nhập chịu thuế) và khoản 3 Điều 8 (thời điểm xác định thu nhập tính thuế từ tiền lương, tiền công).
- Nghị định số 253/2026/NĐ-CP (30/6/2026), có hiệu lực từ 01/7/2026, áp dụng từ kỳ tính thuế năm 2026 đối với thu nhập từ tiền lương, tiền công — Điều 6, Điều 8 (thu nhập chịu thuế, thu nhập từ tiền lương), Điều 26 (miễn thuế tiền lương làm đêm, làm thêm giờ, tiền lương ngày phép chưa nghỉ) và Điều 50 (khấu trừ thuế).
- Công văn số 15676/DON-QLDN1 ngày 14/8/2026 của Thuế thành phố Đồng Nai, trả lời vướng mắc của một doanh nghiệp về việc triển khai chính sách thuế TNCN theo Nghị định 253/2026/NĐ-CP.
2. Bối cảnh: một câu hỏi thực tế, hai khoản chi trả dễ gộp chung
Trong thực tế, khi người lao động nghỉ việc, doanh nghiệp thường chi trả cùng lúc nhiều khoản trong lần thanh toán cuối cùng: lương tháng cuối, tiền thưởng (nếu có), và tiền lương cho những ngày phép năm chưa nghỉ. Vì cùng phát sinh sau thời điểm chấm dứt hợp đồng lao động, kế toán dễ mặc định áp dụng chung một cách xử lý thuế cho tất cả — ví dụ khấu trừ 10% trên toàn bộ số tiền. Công văn 15676/DON-QLDN1 làm rõ rằng đây là hai loại thu nhập có bản chất và cách xử lý thuế khác nhau, cần tách bạch.
3. Nguyên tắc: tiền lương ngày phép chưa nghỉ khi thôi việc
Theo khoản 3 Điều 113 Bộ luật Lao động số 45/2019/QH14:
“Trường hợp do thôi việc, bị mất việc làm mà chưa nghỉ hằng năm hoặc chưa nghỉ hết số ngày nghỉ hằng năm thì được người sử dụng lao động thanh toán tiền lương cho những ngày chưa nghỉ.”
Đây là nghĩa vụ bắt buộc của người sử dụng lao động theo pháp luật lao động, không phải một khoản phúc lợi tùy nghi. Số ngày phép chưa nghỉ và mức tiền lương thanh toán được xác định theo hợp đồng lao động, bảng lương và bảng theo dõi ngày nghỉ phép của từng người lao động.
4. Khoản tiền lương ngày phép chưa nghỉ: miễn thuế TNCN trong phạm vi quy định
Đây là nội dung mới được xác nhận rõ tại công văn: theo khoản 2 Điều 26 Nghị định số 253/2026/NĐ-CP:
“2. Miễn thuế thu nhập cá nhân đối với tiền lương, tiền công trả cho những ngày không nghỉ phép phù hợp với quy định về điều kiện và mức tiền lương, tiền công trả cho những ngày không nghỉ phép theo quy định tại khoản 3 Điều 113 của Bộ luật Lao động và quy định của Luật Cán bộ công chức, Luật Viên chức.”
Nói cách khác: nếu khoản tiền lương trả cho ngày phép chưa nghỉ đúng theo điều kiện và mức quy định tại khoản 3 Điều 113 Bộ luật Lao động, khoản này được miễn thuế TNCN, tương tự cách xử lý với tiền lương làm đêm, làm thêm giờ (khoản 1 cùng Điều 26).
Tuy nhiên, khoản 3 Điều 26 Nghị định 253/2026/NĐ-CP cũng lưu ý giới hạn của việc miễn thuế này:
“3. Trường hợp tiền lương, tiền công làm việc ban đêm, làm thêm giờ, tiền lương, tiền công trả cho những ngày không nghỉ phép vượt mức quy định của pháp luật thì phần vượt mức quy định tính vào thu nhập chịu thuế của cá nhân.”
Như vậy, việc miễn thuế chỉ áp dụng trong đúng mức mà pháp luật lao động cho phép; nếu doanh nghiệp trả cao hơn mức xác định theo Điều 113 Bộ luật Lao động (ví dụ tính theo đơn giá lương cao hơn mức lương thực tế làm căn cứ, hoặc thanh toán vượt số ngày phép được cộng dồn hợp lệ), phần chênh lệch vượt mức đó vẫn phải tính vào thu nhập chịu thuế của người lao động như bình thường.
5. Phân biệt với khoản khấu trừ 10% khi chấm dứt hợp đồng lao động
Đây là điểm dễ nhầm lẫn nhất. Khoản tiền lương ngày phép chưa nghỉ (nếu đúng mức miễn thuế) là một khoản miễn thuế TNCN theo Điều 26. Trong khi đó, các khoản thu nhập khác — như lương tháng cuối, tiền thưởng, các khoản chi trả không thuộc diện miễn thuế — trả cho người lao động sau khi đã chấm dứt hợp đồng lao động lại thuộc phạm vi điều chỉnh của một quy định hoàn toàn khác: khoản 2 Điều 50 Nghị định 253/2026/NĐ-CP:
“2. Tổ chức, cá nhân trả tiền lương, tiền công, tiền thù lao, tiền chi khác cho cá nhân cư trú không ký hợp đồng hoặc ký hợp đồng lao động dưới 03 tháng (bao gồm cả trường hợp trả tiền lương, thu nhập khác cho người lao động đã chấm dứt hợp đồng lao động) mà mức chi trả thu nhập từ 05 triệu đồng/lần trở lên thì phải khấu trừ thuế và nộp số thuế đã khấu trừ của cá nhân theo tỷ lệ 10% trên thu nhập trước khi trả thu nhập cho cá nhân. Trường hợp mức chi trả thu nhập dưới 05 triệu đồng/lần thì tổ chức, cá nhân trả thu nhập được khấu trừ thuế theo tỷ lệ 10% khi cá nhân có yêu cầu.”
Công văn 15676/DON-QLDN1 khẳng định lại nguyên tắc này: khoản tiền lương, thu nhập khác trả cho người lao động đã chấm dứt hợp đồng lao động mà mức chi trả từ 5 triệu đồng/lần trở lên thì phải khấu trừ 10% trên tổng thu nhập chịu thuế trước khi trả — thu nhập chịu thuế này được xác định theo khoản 2 Điều 3 Luật Thuế TNCN 109/2025/QH15, cụ thể hóa tại Điều 6, Điều 8 Nghị định 253/2026/NĐ-CP. Cơ chế khấu trừ 10% này đã được phân tích chi tiết trong bài Khấu trừ 10% thuế TNCN khi nghỉ việc, chấm dứt HĐLĐ.
Vì khoản tiền lương ngày phép chưa nghỉ (đúng mức) là khoản miễn thuế, nó không thuộc “thu nhập chịu thuế” — do đó không nằm trong phần thu nhập bị khấu trừ 10% nêu trên. Doanh nghiệp cần tách riêng khoản này ra khỏi các khoản chi trả chịu thuế khác khi tính khấu trừ.
6. Ví dụ minh họa
Ông A chấm dứt hợp đồng lao động ngày 31/7/2026. Còn 4 ngày phép năm chưa nghỉ, mức lương làm căn cứ tính trả phép theo đúng quy định là 800.000 đồng/ngày. Ngày 10/8/2026, công ty thanh toán cho ông A các khoản sau:
- Tiền lương ngày phép chưa nghỉ: 4 ngày × 800.000 đồng = 3.200.000 đồng. Khoản này phù hợp mức quy định tại khoản 3 Điều 113 Bộ luật Lao động → miễn thuế TNCN, công ty chi trả đủ 3.200.000 đồng, không khấu trừ.
- Lương tháng 7 (tháng cuối) và tiền thưởng còn lại: 12.000.000 đồng. Đây là khoản chi trả cho người lao động đã chấm dứt hợp đồng lao động, mức chi trả từ 5 triệu đồng/lần trở lên → phải khấu trừ 10%: 12.000.000 × 10% = 1.200.000 đồng. Số tiền thực trả cho khoản này là 10.800.000 đồng.
Tổng số tiền công ty thực trả cho ông A = 3.200.000 + 10.800.000 = 14.000.000 đồng, trong đó công ty khấu trừ và nộp thay 1.200.000 đồng tiền thuế TNCN 10% (chỉ tính trên phần lương tháng cuối và thưởng, không tính trên tiền phép chưa nghỉ).
Lưu ý: nếu công ty tính gộp cả 3.200.000 đồng tiền phép vào tổng thu nhập rồi khấu trừ 10% trên toàn bộ 15.200.000 đồng, số thuế khấu trừ sẽ bị tính thừa 320.000 đồng — đây chính là lỗi phổ biến khi kế toán không tách riêng hai loại thu nhập.
7. Hồ sơ, chứng từ cần chuẩn bị để áp dụng đúng miễn thuế
Nghị định 253/2026/NĐ-CP không quy định doanh nghiệp phải lập bảng kê riêng cho khoản tiền lương ngày phép chưa nghỉ (khác với tiền làm đêm, làm thêm giờ tại khoản 1 Điều 26 — vốn bắt buộc có bảng kê). Tuy nhiên, để chứng minh khoản chi trả “phù hợp với quy định về điều kiện và mức tiền lương, tiền công” theo khoản 3 Điều 113 Bộ luật Lao động khi cơ quan thuế yêu cầu, doanh nghiệp nên lưu giữ:
- Quyết định/thông báo chấm dứt hợp đồng lao động, ghi rõ ngày nghỉ việc.
- Bảng theo dõi số ngày phép năm đã nghỉ, còn lại của người lao động tính đến thời điểm nghỉ việc.
- Cách tính mức lương làm căn cứ trả những ngày phép chưa nghỉ (theo hợp đồng lao động, bảng lương).
- Chứng từ chi trả tách riêng khoản tiền phép chưa nghỉ với các khoản thu nhập chịu thuế khác (lương tháng cuối, thưởng…), để phục vụ đối chiếu khi quyết toán hoặc thanh, kiểm tra thuế.
8. Một lưu ý khác từ công văn: cơ quan thuế không giải quyết vướng mắc về số giờ làm thêm
Công văn 15676/DON-QLDN1 cũng nhắc một điểm đáng chú ý: nếu doanh nghiệp có vướng mắc liên quan đến quy định về số giờ làm thêm (ví dụ giới hạn số giờ làm thêm tối đa theo pháp luật lao động), đây không thuộc nhiệm vụ, quyền hạn của cơ quan quản lý thuế theo Điều 38 Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15. Doanh nghiệp cần liên hệ cơ quan quản lý nhà nước về lao động để được giải quyết theo đúng thẩm quyền, thay vì hỏi cơ quan thuế.
9. Doanh nghiệp cần làm gì
- Khi tất toán lương cho người lao động nghỉ việc, tách riêng khoản tiền lương ngày phép năm chưa nghỉ ra khỏi các khoản thu nhập chịu thuế khác trên bảng lương/chứng từ chi trả, tránh gộp chung rồi khấu trừ 10% trên toàn bộ.
- Kiểm tra mức tiền lương làm căn cứ trả ngày phép chưa nghỉ có đúng theo hợp đồng lao động và Điều 113 Bộ luật Lao động không; phần chi trả vượt mức (nếu có) phải tính vào thu nhập chịu thuế, không được miễn.
- Với các khoản thu nhập khác trả sau khi chấm dứt hợp đồng (lương tháng cuối, thưởng…) từ 5 triệu đồng/lần trở lên, thực hiện khấu trừ 10% theo đúng khoản 2 Điều 50 Nghị định 253/2026/NĐ-CP.
- Lưu giữ đầy đủ hồ sơ chứng minh: quyết định nghỉ việc, bảng theo dõi phép năm, cách tính lương ngày phép, chứng từ chi trả tách bạch từng khoản — để giải trình khi cơ quan thuế thanh, kiểm tra hoặc khi người lao động quyết toán thuế cuối năm.
- Khi có vướng mắc cụ thể, gửi văn bản hỏi cơ quan thuế quản lý trực tiếp; riêng các vướng mắc về pháp luật lao động (số giờ làm thêm, điều kiện nghỉ phép…) nên hỏi cơ quan quản lý nhà nước về lao động, không thuộc thẩm quyền cơ quan thuế.
Xem thêm: Hướng dẫn tính lương tại Việt Nam 2026 và Thuế TNCN cho người nước ngoài tại Việt Nam 2026. TrustlineAX cung cấp dịch vụ tính lương và tuân thủ lao động cho doanh nghiệp FDI.
Bài viết được Trustlineax tổng hợp dựa trên Bộ luật Lao động số 45/2019/QH14 (Điều 113), Luật Thuế thu nhập cá nhân số 109/2025/QH15, Nghị định số 253/2026/NĐ-CP (Điều 6, Điều 8, Điều 26, Điều 50) và Công văn số 15676/DON-QLDN1 ngày 14/8/2026 của Thuế thành phố Đồng Nai. Ví dụ minh họa mang tính chất minh họa nguyên tắc chung, không thay thế văn bản pháp luật gốc hoặc tư vấn thuế chuyên biệt cho từng trường hợp cụ thể.